Bản dịch của từ 盖世太保 trong tiếng Việt

盖世太保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖世太保 (Danh từ)

gài shì tài bǎo
01

Cơ quan mật vụ quốc gia của Đức thời phát xít (Gestapo) — cảnh sát mật, tổ chức khủng bố và đàn áp chính trị dưới thời Hitler

法西斯德国的国家秘密警察组织。希特勒曾用它在德国国内及占领区进行大规模的恐怖屠杀 。也译作盖斯塔波。[德Gestapo,是Geheime.Staatspolizei(国家秘密警察)的缩写]

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖世太保

gài

shì

tài

bǎo

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世无双
盖世英雄
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
保丁
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép