Bản dịch của từ 盖地而来 trong tiếng Việt

盖地而来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖地而来 (Thành ngữ)

gài dì ér lái
01

形容像暴风雪尘沙或大队人马蜂拥而来覆盖大地来势凶猛声势浩大可记作”=覆盖,“”=大地)。

多指暴风雪、大队人马、飞沙走石等奔涌而至,把大地遮盖起来。用来形容来势凶猛,声势浩大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖地而来

gài

ér

lái

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
而上
而下
而且
而乃
而亦
来下
来不及
来世
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép