Bản dịch của từ 盖壤 trong tiếng Việt

盖壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖壤 (Danh từ)

gài rǎng
01

Đất trời; đất (tổng quát) — chỉ toàn bộ thế giới/địa cầu (Hán Việt: Cái/khái 'cái/ái' + 'nhũng' không cần), tương tự 'thiên địa'.

犹天地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖壤

gài

rǎng

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép