Bản dịch của từ 盖屋 trong tiếng Việt
盖屋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
盖屋 (Danh từ)
【gài wū】
01
Tên sao cổ (một trong hai sao thuộc sao Chuy (危宿) trong thiên văn cổ Trung Quốc)
古星名。属危宿,共二星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖屋
gài
盖
wū
屋
Các từ liên quan
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
- Hình thái radical:
- ⿱,𦍌,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摡
瓂
戤
槩
盍
匄
㕢
鈣
匃
溉
芥
㮣
個
各
嗰
舸
葛
个
合
哿
嘅
𠇂
鲄
蓋
魺
曷
咊
龢
合
齕
籺
粭
鑉
狢
盍
楁
盪
盔
盅
盆
盄
皿
盉
盒
盨
䀉
盫
㿽
𠋎
崮
悴
䆜
䎀
阍
逪
萍
組
焎
圇
麥
覆盖
盖章
膝盖
掩盖
涵盖
盖子
涂盖
遮盖
盖儿
盖板
