Bản dịch của từ 盖抹 trong tiếng Việt

盖抹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖抹 (Động từ)

gài mǒ
01

Sửa chữa, che đậy bằng cách tô/xóa đi; tô xóa cho khác (ví dụ: gạch xóa rồi tô lại, che giấu sự thật).

涂改;掩盖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖抹

gài

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép