Bản dịch của từ 盖泉 trong tiếng Việt

盖泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖泉 (Danh từ)

gài quán
01

Tên suối (Suối Cái/Gai) ở chân núi Cái (盖山) — chỉ suối Shu Gu (舒姑泉), vì nằm dưới chân núi nên gọi là 盖泉

指舒姑泉。因在盖山之麓,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖泉

gài

quán

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép