Bản dịch của từ 盖特纳 trong tiếng Việt

盖特纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖特纳 (Danh từ)

gài tè nà
01

Geithner

盖特纳(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Timothy Geithner (sinh 1961), nhà ngân hàng người Mỹ, Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ từ năm 2009.

蒂莫西·盖特纳 (Timothy Geithner) (1961-),美国银行家,2009 年起担任财政部长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖特纳

gài

盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép