Bản dịch của từ 盖臧 trong tiếng Việt

盖臧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖臧 (Động từ)

gài zāng
01

Giấu; cất giữ (kho chứa, che giấu vật phẩm hoặc thông tin). Hán-Việt: (ái/khái) = che; (tàng) =(tàng)

隐藏;储藏。臧,通“藏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖臧

gài

zāng

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
臧仓小人
臧会
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép