Bản dịch của từ 盖覆 trong tiếng Việt

盖覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖覆 (Động từ)

gài fù
01

Che phủ; đậy lên, bao phủ (làm lớp che kín lên bề mặt)

1.覆盖,遮盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che đậy, che giấu; che lấp sự thật (ví dụ: che đậy sự việc, che giấu chứng cứ)

2.掩盖,遮瞒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖覆

gài

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép