Bản dịch của từ 盖钟 trong tiếng Việt

盖钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖钟 (Danh từ)

gài zhōng
01

Loại chén trà có nắp (thường dùng khi pha trà riêng từng chén), giống như 'gaiwan' trong văn hóa Trung Hoa

一种有盖子的茶杯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖钟

gài

zhōng

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép