Bản dịch của từ 盖高 trong tiếng Việt

盖高

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄞˋgaithanh huyền

盖高 (Danh từ)

gài gāo
01

Trời (từ cổ; ý chỉ bầu trời cao rộng, về sau cũng dùng ẩn dụ chỉ vua/thiên tử)

《诗.小雅.正月》:“谓天盖高,不敢不局。”后用以指天。古以天比帝王,因亦指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盖高

gài

gāo

Các từ liên quan

盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
高下
高下其手
盖
Bính âm:
【gě】【ㄍㄞˋ, ㄍㄜˇ】【CÁI】
Các biến thể:
葢, 蓋, 𤇁, 𤇙
Hình thái radical:
⿱,𦍌,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép