Bản dịch của từ 盗版 trong tiếng Việt

盗版

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗版 (Danh từ)

dào bǎn
01

Đồ lậu; đồ nhái (sách; phần mềm, âm nhạc, phim ảnh...)

指盗版的书刊和音像制品(跟“正版”相区别)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盗版 (Động từ)

dào bǎn
01

Làm nhái; sao chép lậu; sao chép trái phép; ăn cắp bản quyền

为牟取暴利,未经书刊或音像制品版权所有者同意而大量翻印或翻录

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗版

dào

bǎn

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
版位
版刺
版刻
版口
版国
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép