Bản dịch của từ 盗讼 trong tiếng Việt

盗讼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗讼 (Danh từ)

dào sòng
01

Vụ kiện liên quan đến hành vi cướp hoặc trộm.

有关抢劫或偷窃的讼事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗讼

dào

sòng

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép