Bản dịch của từ 盗赃 trong tiếng Việt

盗赃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗赃 (Danh từ)

dào zāng
01

Tài sản bị đánh cắp

1.亦作“盗臧”。

Ví dụ
02

Tài sản ăn cắp; của cải bị đánh cắp.

2.抢劫或偷窃财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tài sản bị cướp hoặc ăn trộm.

3.指抢劫或偷窃得来的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗赃

dào

zāng

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép