Bản dịch của từ 盗跖 trong tiếng Việt
盗跖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
盗跖 (Danh từ)
【dào zhí】
01
Kẻ cắp, tên trộm
2.盗贼或盗魁的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thủ lĩnh của cuộc nổi dậy trong lịch sử cổ đại, bị coi thường bởi chính quyền.
1.相传为古时民众起义的领袖。名跖,一作跖,“盗”是当时统治者对他的贬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗跖
dào
盗
zhí
跖
Các từ liên quan
盗不过五女门
盗买
跖地
跖实
跖徒
跖戾
跖犬吠尧
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
- Hình thái radical:
- ⿱,次,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮻
軇
艔
悼
噵
衟
帱
到
衜
翿
稲
幬
盕
監
㿽
盂
盙
盒
䀁
盏
簋
䀂
䀀
盇
渑
捻
猓
笢
晛
梲
祡
萊
萇
舵
斬
掟
盗版
盗窃
强盗
盗贼
盗用
海盗
防盗
偷盗
盗取
盗墓
