Bản dịch của từ 盗采 trong tiếng Việt

盗采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗采 (Động từ)

dào cǎi
01

Khai thác trái phép (ví dụ: khai thác khoáng sản, khai thác gỗ, v.v.)

非法采矿(或伐木等)

Ví dụ
02

Khai thác trái phép (khai thác/thu hoạch tài nguyên, chặt gỗ, bẫy bắt động vật, v.v.)

非法采矿(或收获、伐木、诱捕动物等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗采

dào

cǎi

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
采买
采任
采伐
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép