Bản dịch của từ 盗钟掩耳 trong tiếng Việt

盗钟掩耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗钟掩耳 (Tính từ)

dào zhōng yán ěr
01

Tự lừa mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗钟掩耳

dào

zhōng

yǎn

ěr

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép