Bản dịch của từ 盗香 trong tiếng Việt

盗香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗香 (Danh từ)

dào xiāng
01

Hành vi lén lút hoặc bí mật giữa nam và nữ; chỉ mối quan hệ tình cảm không công khai.

晋贾充之女悦其父之属吏韩寿,因婢潜通音好,复盗武帝赐其父之西域奇香赠之。见《晋书.贾充传》。后因谓男女私通为“盗香”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗香

dào

xiāng

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
香丝
香严
香串
香乳
香云
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép