Bản dịch của từ 盗鬻 trong tiếng Việt

盗鬻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

盗鬻 (Động từ)

dào yù
01

Hành động bán đồ ăn cắp.

犹盗卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盗鬻

dào

Các từ liên quan

盗不过五女门
盗买
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
盗
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
盜, 𠉭, 𠩼, 𠪁, 𤋆, 𤑂, 𥶎, 𨹇, 𨹒
Hình thái radical:
⿱,次,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép