Bản dịch của từ 盘 trong tiếng Việt

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

(Danh từ)

pán
01

Khay; mâm; đĩa to

盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chậu rửa tay (thời xưa)

古代盥洗用具的一种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Bàn

(Pán) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bàn; khay

(盘儿) 形状或功用像盘子①的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

pán
01

Ván; cái; cỗ

用于用盘子装的东西或者盘子形状的东西。

Ví dụ
02

Ván; trận

用于事情的经过

Ví dụ

(Động từ)

pán
01

Búi; cuộn; vòng vèo; lượn quanh

回旋地绕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạn hỏi; xét hỏi; tra hỏi; tra xét

仔细查问或清点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đắp; xây (lò, giường đất)

垒、砌、搭 (炕、灶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Để lại; nhường lại; bán lại

旧时指转让 (工商企业)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ngoại thương; giao lưu buôn bán (thời xưa)

(盘儿) 旧时指商品行情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Khuân vác; khuân

搬运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép