Bản dịch của từ 盘旋曲折 trong tiếng Việt
盘旋曲折
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘旋曲折 (Tính từ)
【pán xuán qū zhé】
01
Luồn lách, đi vòng vòng, né tránh rồi uốn lượn chuyển hướng; chỉ cách hành động quanh co, khéo léo dẫn dụ (như dẫn quân hoặc lẩn tránh địch)
周旋进退。。三国演义.第七回:「但有追兵到时,不可径走,可盘旋曲折,引到埋伏之处,矢石俱发。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Uốn khúc, quanh co, vòng vèo (mô tả đường đi, lối đi hoặc miêu tả chuyện tình/ cốt truyện phức tạp)
弯曲回绕。。红楼梦.第十七、十八回:「入蔷薇院,出芭蕉坞,盘旋曲折。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘旋曲折
pán
盘
xuán
旋
qū
曲
zhé
折
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
