Bản dịch của từ 盘格 trong tiếng Việt
盘格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘格 (Danh từ)
【pán gé】
01
Khuôn mẫu, kiểu thức bày mâm thức ăn trong yến tiệc (quy cách, thứ tự và cách trình bày các món trên mâm)
指宴席的盘肴规格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘格
pán
盘
gé
格
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
格五
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
