Bản dịch của từ 盘桓髻 trong tiếng Việt

盘桓髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘桓髻 (Danh từ)

pán huán jì
01

Tóc búi kiểu nằm (卧髻),把頭髮盘卷屈折成的髻像貼伏在頭上的低髻

即卧髻。盘卷屈折其发而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘桓髻

pán

huán

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép