Bản dịch của từ 盘歌 trong tiếng Việt

盘歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘歌 (Danh từ)

pán gē
01

Dân ca vùng Tây Bắc Trung Quốc (phổ biến ở Bắc Tứ Xuyên và nam Thiểm Tây), thường hát đối đáp hỏi — đáp

流行于四川北部和陕西南部一带的民歌,一般以问答的方式对唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘歌

pán

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép