Bản dịch của từ 盘泊 trong tiếng Việt

盘泊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘泊 (Động từ)

pán bó
01

滞留停泊不前;(船只或人停留滞留类似停泊”“滞留”)

1.滞留。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tụ tập, chiếm đóng quyết liệt (giống '盘踞' – bám trụ, đóng chốt ở một nơi)

2.犹盘踞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘泊

pán

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
泊位
泊地
泊如
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép