Bản dịch của từ 盘游 trong tiếng Việt

盘游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘游 (Động từ)

pán yóu
01

Du lạc; đi chơi. ◇Liêu sử 遼史: Tiết bàn du; giản dịch truyến; bạc phú liễm; giới xa xỉ 節盤遊; 簡驛傳; 薄賦斂; 戒奢侈奴 (Văn học truyện thượng 文學傳上; Tiêu Hàn gia nô 蕭韓家奴).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘游

pán

yóu

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép