Bản dịch của từ 盘瓠 trong tiếng Việt
盘瓠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘瓠 (Danh từ)
【pán hù】
01
Từ cổ chỉ một số dân tộc thiểu số ở phương Nam (tên dân tộc cổ hoặc tổng称)
2.泛指南方少数民族。
Ví dụ
02
Tên người trong thần thoại Trung Quốc cổ: một sinh vật (ban đầu được đựng trong quả hồ lô) hóa thành chó năm sắc, giúp vua Khưu (帝喾) đánh giặc, sau được gả vợ và sinh con cháu nhiều đời.
1.古神话中人名。据《后汉书.南蛮传》﹑晋干宝《搜神记》等书记载,远古帝喾(高辛氏)时,有老妇得耳疾,挑之,得物大如茧。妇人盛于瓠中,覆之以盘,顷化为犬,其文五色,因名盘瓠。按,《玄中记》作“盘护”。后盘瓠助帝喾取犬戎吴将军头,帝喾以少女妻之。负而走入南山,生六男六女,自相配偶。其后子孙繁衍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘瓠
pán
盘
hù
瓠
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
瓠丘
瓠叶
瓠叶羹
瓠壶
瓠子
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
