Bản dịch của từ 盘礴 trong tiếng Việt
盘礴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘礴 (Tính từ)
【pán bó】
01
Ngồi xếp bằng, ngồi xổm thoải mái (箕踞而坐: ngồi như mở quạt), dáng ngồi rộng rãi, phóng khoáng (Hán Việt: 「盤礴」 gợi hình ngồi rộng).
1.箕踞而坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiêu ngạo, oai phong, ngẩng cao đầu xem thường người khác (thường chỉ thái độ cao ngạo)
2.引申为傲视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quấn, cuộn hoặc trùm (thân thể) trên mặt đất; nằm ủi lăn quanh mặt đất (ý “盤踞地上” là quấn/trú ẩn trên mặt đất)
3.亦作“盘薄”。盘踞地上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Rộng lớn bao la; đồ sộ, hùng vĩ (cảm giác bành trướng, rộng mênh mông)
4.犹磅礴。广大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘礴
pán
盘
bó
礴
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
