Bản dịch của từ 盘羊 trong tiếng Việt

盘羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘羊 (Danh từ)

pán yáng
01

Cừu a-ga; cừu sừng xoắn ốc (sống ở vùng Tây bắc, Hoa Bắc... Trung Quốc)

羊的一种,野生,角粗大,向下弯曲,略呈螺旋形,毛厚而长,棕灰色,尾短,四肢强健有力,能爬高山产于华北、西北等地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘羊

pán

yáng

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
羊体嵇心
羊倌
羊傅
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép