Bản dịch của từ 盘膝 trong tiếng Việt
盘膝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘膝 (Động từ)
【pán xī】
01
Ngồi bó gối; ngồi xếp bằng
盘腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tè he
坐时两腿弯曲交叉地平放着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘膝
pán
盘
xī
膝
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
