Bản dịch của từ 盘话 trong tiếng Việt

盘话

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘话 (Động từ)

pán huà
01

Trao đổi, nói chuyện; trò chuyện (thường là bàn bạc, tâm sự hoặc trao đổi thông tin) — Hán Việt: “bàn thoại/phiên thoại” liên tưởng tới “trò chuyện”

交谈;谈话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘话

pán

huà

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép