Bản dịch của từ 盘辟 trong tiếng Việt
盘辟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘辟 (Tính từ)
【pán pì】
01
Quay vòng, xoay bước lui tiến; động tác nghi lễ cổ xưa khi hành lễ (cúi chào, luân chuyển bước chân)
1.盘旋进退。古代行礼时的动作姿势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Linh hoạt, khéo léo, khôn khéo; trơn tru, ranh mãnh (hành xử uyển chuyển, mềm mỏng để đạt mục đích)
2.谓灵活﹑圆滑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘辟
pán
盘
pì
辟
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
