Bản dịch của từ 盘都丞 trong tiếng Việt
盘都丞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘都丞 (Danh từ)
【pán dōu chéng】
01
Cách gọi vui (biệt danh) cho hộp đựng đồ dùng học tập (hộp bút), nói lái hoặc nói đùa về hộp bút
对文具盒的戏称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘都丞
pán
盘
dōu
都
chéng
丞
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
都下
都中
都中纸贵
都丽
丞倅
丞参
丞史
丞尉
丞局
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
