Bản dịch của từ 盘金 trong tiếng Việt
盘金
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘金 (Động từ)
【pán jīn】
01
Dùng chỉ/đường kim loại (vàng) khâu hoặc gắn lên họa tiết thêu để tô điểm, tiếp tục gia công hoa văn (theo Hán Việt: 盤 = quấn, uốn; 金 = vàng)
用金线在绣品图案上再加工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘金
pán
盘
jīn
金
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
