Bản dịch của từ 盘阿 trong tiếng Việt

盘阿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘阿 (Danh từ)

pán ā
01

Nơi ẩn cư, nơi tránh世俗 để ẩn(ẩn dật); chỗ ẩn mình tĩnh lặng (hán việt: Bàn A - chữ 盤阿 chỉ chỗ ẩn cư)

《诗.卫风.考盘》:“考盘在涧,硕人之宽……考盘在阿,硕人之薖。”朱熹集传:“考,成也;盘,盘桓之意。言成其隐处之室也。”后因以“盘阿”称避世隐居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘阿

pán

ā

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép