Bản dịch của từ 盘雕 trong tiếng Việt
盘雕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘雕 (Danh từ)
【pán diāo】
01
Một loài đại bàng/ưng lớn bay vòng vòng; chim săn mồi lượn vòng (Hán-Việt:盘=quẩn, 雕=điêu/điểu)
1.盘旋飞翔的猛雕。
Ví dụ
02
Hình khắc/điêu khắc kiểu “盘雕” — cụ thể là họa tiết, hình dạng được chạm khắc theo kiểu 盘雕 (một loại hoa văn/biểu tượng điêu khắc); nhấn mạnh nghĩa thứ 2: chỉ chính các họa tiết/đồ họa của 盘雕.
2.指盘雕的图形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘雕
pán
盘
diāo
雕
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
雕丧
雕云
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洀
幋
蹒
槃
柈
眫
䰉
肨
盤
磻
蟠
㵗
盟
䀃
盇
盤
盧
㿿
簋
䀍
㿻
㿽
盓
皿
㡋
㾏
婃
盗
绯
痏
菡
孮
䍄
痕
婗
惐
光盘
盘子
键盘
盘点
托盘
复盘
优盘
盘旋
转盘
询盘
