Bản dịch của từ 盘鼎 trong tiếng Việt

盘鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

盘鼎 (Danh từ)

pán dǐng
01

Tên并列的古代礼器——盘和鼎用于盛放与祭祀);引申为记载功勋的器物或对功绩的记载

盘和鼎的并称。古代建功立业,常刻辞于盘鼎以记之。因以指功勋的记载。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘鼎

pán

dǐng

Các từ liên quan

盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
盘
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
Hình thái radical:
⿱,舟,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép