Bản dịch của từ 盛化 trong tiếng Việt

盛化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

盛化 (Danh từ)

shèng huà
01

Giáo hóa sáng sủa, đạo đức và văn minh thịnh vượng (ý nói việc giáo dục, truyền bá đạo lý làm cho xã hội sáng sủa, thịnh đạt) — Hán Việt: thịnh hoá

昌明的教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛化

shèng

huà

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
化为泡影
盛
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép