Bản dịch của từ 盛壮 trong tiếng Việt

盛壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

盛壮 (Tính từ)

shèng zhuàng
01

1.强壮。

Ví dụ
02

Đầy; đầy tràn (ý nghĩa giống “đã đầy, còn thừa”); Hán-Việt: thịnh, nghĩa là đầy ắp

2.犹盈满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛壮

shèng

zhuàng

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
盛
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép