Bản dịch của từ 盛尊 trong tiếng Việt

盛尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

盛尊 (Danh từ)

shèng zūn
01

Tột bậc tôn quý; địa vị hoặc phẩm hàm cao nhất (Hán-Việt: thịnh tôn/đông tôn liên hệ dễ nhớ với 'thịnh' = cao)

至尊。谓尊贵至极。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛尊

shèng

zūn

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
盛
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép