Bản dịch của từ 盛年不再 trong tiếng Việt
盛年不再
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
盛年不再 (Thành ngữ)
【shèng nián bú zài】
01
Những năm tháng tươi đẹp đã qua: những năm tháng đẹp đẽ đã qua đi và không bao giờ trở lại, khuyên người ta hãy trân trọng những năm tháng và thời gian thích hợp (gần với “tuổi thanh xuân là phù du”, nhắc nhở mọi người hãy nắm bắt thời điểm hiện tại).
盛年:壮年;不再:一去不再来。指要珍惜壮年的大好时光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛年不再
shèng
盛
nián
年
bù
不
zài
再
Các từ liên quan
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
年丈
年三十
年上
年下
年世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
- Các biến thể:
- 晟, 晠, 盛
- Hình thái radical:
- ⿱,成,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞉
甸
𠄵
椉
乘
晟
琞
㞼
圣
晠
乗
勝
誠
枨
䄇
𠓲
𠕠
騬
呈
堘
宬
澂
城
䆸
盀
盗
盖
盌
盘
盜
盕
監
盔
盫
盭
盛
铐
釪
㺀
粕
铧
雀
跃
祷
掕
虖
啃
夠
丰盛
旺盛
茂盛
盛开
盛情
盛行
盛大
盛产
兴盛
昌盛
盛饭
盛器
