Bản dịch của từ 盛强 trong tiếng Việt

盛强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

盛强 (Tính từ)

shèng qiáng
01

Phong thịnh, hưng thịnh; mạnh mẽ, thịnh vượng (cũng viết 盛彊)

亦作“盛彊”。强盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛强

shèng

qiáng

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
盛
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép