Bản dịch của từ 盛德不泯 trong tiếng Việt

盛德不泯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

盛德不泯 (Tính từ)

shèng dé bù mǐn
01

Đức cao không mất; đức tính tốt không bao giờ phai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛德不泯

shèng

mǐn

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
德举
德义
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
泯乱
泯亡
泯化
泯却
泯合
盛
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép