Bản dịch của từ 盛指 trong tiếng Việt

盛指

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

盛指 (Động từ)

shèng zhǐ
01

1.亦作“盛旨”。

Ví dụ
02

Chăm chú, say mê (ý: rất mực, nồng nhiệt; thường dùng trong văn cổ — “犹盛意” nghĩa là giữ thái độ nồng nàn, đầy ý tình)

2.犹盛意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛指

shèng

zhǐ

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
盛
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép