Bản dịch của từ 盛气临人 trong tiếng Việt

盛气临人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

盛气临人 (Tính từ)

shèng qì lín rén
01

形容態度傲慢氣勢逼人盛氣凌人以盛氣壓人)→ cư xử kiêu ngạo, hống hách, ép người khác chịu phục

形容傲慢自大,气势逼人。亦作“盛气凌人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛气临人

shèng

lín

rén

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
临下
临丧
临临
临书
临了
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
盛
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép