Bản dịch của từ 盛衰相乘 trong tiếng Việt

盛衰相乘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

盛衰相乘 (Tính từ)

shèng shuāi xiāng chéng
01

Hưng suy nối tiếp; hưng thịnh và suy tàn nối tiếp nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛衰相乘

shèng

shuāi

xiāng

chéng

Các từ liên quan

盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
相一
相万
相上
相下
相与
乘乘
乘云
盛
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
晟, 晠, 盛
Hình thái radical:
⿱,成,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép