Bản dịch của từ 盛饰 trong tiếng Việt
盛饰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
盛饰 (Tính từ)
【shèng shì】
01
Ăn mặc, trang trí, tô điểm cho lộng lẫy; hóa trang cho đẹp và华丽 (ví dụ: 盛饰一新 = trang trí tráng lệ, diện mạo mới)
1.装扮华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn mặc chỉnh tề, trang phục đoan trang, lịch sự
2.服饰端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盛饰
shèng
盛
shì
饰
Các từ liên quan
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
- Các biến thể:
- 晟, 晠, 盛
- Hình thái radical:
- ⿱,成,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞉
甸
𠄵
椉
乘
晟
琞
㞼
圣
晠
乗
勝
誠
枨
䄇
𠓲
𠕠
騬
呈
堘
宬
澂
城
䆸
盀
盗
盖
盌
盘
盜
盕
監
盔
盫
盭
盛
铐
釪
㺀
粕
铧
雀
跃
祷
掕
虖
啃
夠
丰盛
旺盛
茂盛
盛开
盛情
盛行
盛大
盛产
兴盛
昌盛
盛饭
盛器
