Bản dịch của từ 盟器 trong tiếng Việt

盟器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟器 (Danh từ)

méng qì
01

() 随葬品的统称明器”,指陪葬用的器物模型或真器)。可联想为葬礼中随逝者一起放入墓中的物品

即明器。古代随葬品的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟器

méng

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
器世间
器业
器乐
器二不匮
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép