Bản dịch của từ 盟姊 trong tiếng Việt

盟姊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟姊 (Danh từ)

méng zǐ
01

Chị kết nghĩa; chị cả trong chị em kết nghĩa (kết bái)

指结拜姐妹中年长者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟姊

méng

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
姊丈
姊儿
姊壻
姊夫
姊妹
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép