Bản dịch của từ 盟山誓海 trong tiếng Việt

盟山誓海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟山誓海 (Thành ngữ)

méng shān shì hǎi
01

Thề non hẹn biển (lời thề tình yêu vĩnh cửu)

誓死不渝(成语);永恒爱情的誓言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thề với tất cả các vị thần

以众神之名发誓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟山誓海

méng

shān

shì

hǎi

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép